gourgandine
gourgandine nghĩa là Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.
Nghĩa của gourgandine
Danh từ · giống cái
- Thân mật Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.
Dạng từ của gourgandine
Đi với mạo từ: une gourgandine · la gourgandine
| Số nhiều | gourgandines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strumpet (promiscuous woman)
Câu hỏi thường gặp
gourgandine nghĩa là gì?
gourgandine (danh từ) nghĩa là Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.
gourgandine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourgandine (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.ɡɑ̃.din/.
gourgandine là giống đực hay giống cái?
gourgandine là danh từ giống cái (dùng với une, la).