TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourgandine

danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.ɡɑ̃.din/ giọng máy của trình duyệt

gourgandine nghĩa là Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.

Nghĩa của gourgandine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.

Dạng từ của gourgandine

Đi với mạo từ: une gourgandine · la gourgandine

Số nhiềugourgandines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strumpet (promiscuous woman)

Câu hỏi thường gặp

gourgandine nghĩa là gì?

gourgandine (danh từ) nghĩa là Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng.

gourgandine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourgandine (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.ɡɑ̃.din/.

gourgandine là giống đực hay giống cái?

gourgandine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.