gourmand
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡuʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gourmand nghĩa là tham ăn, thích, thèm thuồng, kẻ tham ăn.
Nghĩa của gourmand
Tính từ
- Tham ăn.
- Thích; thèm thuồng.
- Être gourmand de fruitsthích ăn quả cây
- Jeter des regards gourmands surthèm thuồng nhìn
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tham ăn.
Dạng từ của gourmand
| Số nhiều | gourmands |
| Giống cái | gourmande /ɡuʁ.mɑ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | gourmandes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gourmand
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gourmand
- branche gourmande — (nông nghiệp) cành tược
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eating a lot; having a love for good food, demanding of food quality
- Danh từ a person who eats a lot, or who has refined tastes in food
Câu hỏi thường gặp
gourmand nghĩa là gì?
gourmand (tính từ, danh từ) nghĩa là tham ăn, thích, thèm thuồng, kẻ tham ăn.
gourmand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmand (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɑ̃/.