TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand-angulaire

giọng máy của trình duyệt

grand-angulaire nghĩa là rộng góc.

Nghĩa của grand-angulaire

Tính từ

  1. Vật lý học Rộng góc.
    • Objectif grand-angulairevật kính rộng góc

Dạng từ của grand-angulaire

Số nhiềugrand-angulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grand-angle

Câu hỏi thường gặp

grand-angulaire nghĩa là gì?

grand-angulaire (tính từ) nghĩa là rộng góc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.