grand-angulaire
giọng máy của trình duyệt
grand-angulaire nghĩa là rộng góc.
Nghĩa của grand-angulaire
Tính từ
- Vật lý học Rộng góc.
- Objectif grand-angulairevật kính rộng góc
Dạng từ của grand-angulaire
| Số nhiều | grand-angulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grand-angle
Câu hỏi thường gặp
grand-angulaire nghĩa là gì?
grand-angulaire (tính từ) nghĩa là rộng góc.