TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand-chose

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɑ̃.ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

grand-chose nghĩa là Pas grand-chose: không có gì nhiều, chẳng mấy.

Nghĩa của grand-chose

Đại từ

  1. Pas grand-chose: không có gì nhiều, chẳng mấy. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grand-chose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a big deal; something or someone important; much, (not) a lot

Câu hỏi thường gặp

grand-chose nghĩa là gì?

grand-chose (đại từ) nghĩa là Pas grand-chose: không có gì nhiều, chẳng mấy.

grand-chose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand-chose (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.ʃoz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.