TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grange

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

grange nghĩa là kho thóc.

Nghĩa của grange

Danh từ · giống cái

  1. Kho thóc.

Dạng từ của grange

Đi với mạo từ: une grange · la grange

Số nhiềugranges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a barn

Câu hỏi thường gặp

grange nghĩa là gì?

grange (danh từ) nghĩa là kho thóc.

grange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grange (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃ʒ/.

grange là giống đực hay giống cái?

grange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.