magasin
magasin nghĩa là cửa hàng, kho.
Nghĩa của magasin
Danh từ · giống đực
- Cửa hàng.
- Magasin d'Etatcửa hàng quốc doanh
- Kho.
- Magasin à blékho lúa mì
- Un magasin de connaissances(nghĩa bóng) một kho tri thức
Dạng từ của magasin
Đi với mạo từ: un magasin · le magasin
| Số nhiều | magasins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magasin
Đồng nghĩa
Họ từ của magasin
Câu ví dụ với magasin
- Elle achète un livre dans ce magasin. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951562
- Il travaille dans un magasin. Anh ấy làm việc trong một cửa hàng.Tatoeba #1618480
- J'ai dû essayer tous les articles du magasin, mais rien ne me va. Tôi đã phải thử tất cả các mặt hàng của cửa hàng, nhưng chẳng có gì hợp với tôi cả.Tatoeba #138945
- J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
- Le magasin vend des fruits et légumes. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463557
- Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477643
- J'ai oublié de verrouiller le magasin. Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1350563
- Allez tout droit et vous verrez le magasin. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop, store; warehouse, storehouse; magazine (repository of armaments); magazine (part of a weapon)
Câu hỏi thường gặp
magasin nghĩa là gì?
magasin (danh từ) nghĩa là cửa hàng, kho.
magasin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magasin (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡa.zɛ̃/.
magasin là giống đực hay giống cái?
magasin là danh từ giống đực (dùng với un, le).