TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mafia

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.fja/ giọng máy của trình duyệt

mafia nghĩa là Như maffia.

Nghĩa của mafia

Danh từ · giống cái

  1. Như maffia.

Dạng từ của mafia

Đi với mạo từ: une mafia · la mafia

Số nhiềumafias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mafia

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Mafia

Câu hỏi thường gặp

mafia nghĩa là gì?

mafia (danh từ) nghĩa là Như maffia.

mafia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mafia (giọng Pháp chuẩn): /ma.fja/.

mafia là giống đực hay giống cái?

mafia là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.