mafflu
/ma.fly/ giọng máy của trình duyệt
mafflu nghĩa là má bánh đúc.
Nghĩa của mafflu
Tính từ
- Thân mật (có) má bánh đúc.
Dạng từ của mafflu
| Số nhiều | mafflus |
| Giống cái | mafflue |
| Giống cái số nhiều | mafflues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mafflu
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chubby, chubby-cheeked
Câu hỏi thường gặp
mafflu nghĩa là gì?
mafflu (tính từ) nghĩa là má bánh đúc.
mafflu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mafflu (giọng Pháp chuẩn): /ma.fly/.