TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mafflu

/ma.fly/ giọng máy của trình duyệt

mafflu nghĩa là má bánh đúc.

Nghĩa của mafflu

Tính từ

  1. Thân mật (có) má bánh đúc.

Dạng từ của mafflu

Số nhiềumafflus
Giống cáimafflue
Giống cái số nhiềumafflues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mafflu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chubby, chubby-cheeked

Câu hỏi thường gặp

mafflu nghĩa là gì?

mafflu (tính từ) nghĩa là má bánh đúc.

mafflu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mafflu (giọng Pháp chuẩn): /ma.fly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.