TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magasinage

danh từ giống đực (m)
/ma.ɡa.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

magasinage nghĩa là sự nhập kho, thời gian lưu kho.

Nghĩa của magasinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhập kho.
  2. Thời gian lưu kho.
    • Frais de magasinagethuế lưu kho

Dạng từ của magasinage

Đi với mạo từ: un magasinage · le magasinage

Số nhiềumagasinages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magasinage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stockroom, storeroom; shopping

Câu hỏi thường gặp

magasinage nghĩa là gì?

magasinage (danh từ) nghĩa là sự nhập kho, thời gian lưu kho.

magasinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magasinage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡa.zi.naʒ/.

magasinage là giống đực hay giống cái?

magasinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.