magasinage
danh từ giống đực (m)
/ma.ɡa.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
magasinage nghĩa là sự nhập kho, thời gian lưu kho.
Nghĩa của magasinage
Danh từ · giống đực
- Sự nhập kho.
- Thời gian lưu kho.
- Frais de magasinagethuế lưu kho
Dạng từ của magasinage
Đi với mạo từ: un magasinage · le magasinage
| Số nhiều | magasinages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magasinage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stockroom, storeroom; shopping
Câu hỏi thường gặp
magasinage nghĩa là gì?
magasinage (danh từ) nghĩa là sự nhập kho, thời gian lưu kho.
magasinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magasinage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡa.zi.naʒ/.
magasinage là giống đực hay giống cái?
magasinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).