TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magasinier

danh từ giống đực (m)
/ma.ɡa.zi.nje/ giọng máy của trình duyệt

magasinier nghĩa là người quản lý kho, người giữ kho.

Nghĩa của magasinier

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý kho, người giữ kho.

Dạng từ của magasinier

Đi với mạo từ: un magasinier · le magasinier

Số nhiềumagasiniers
Giống cáimagasinière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magasinier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehouseman, storekeeper, stockman

Câu hỏi thường gặp

magasinier nghĩa là gì?

magasinier (danh từ) nghĩa là người quản lý kho, người giữ kho.

magasinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magasinier (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡa.zi.nje/.

magasinier là giống đực hay giống cái?

magasinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.