TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magazine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɡa.zin/ giọng máy của trình duyệt

magazine nghĩa là tạp chí.

Nghĩa của magazine

Danh từ · giống đực

  1. Tạp chí.

Dạng từ của magazine

Đi với mạo từ: un magazine · le magazine

Số nhiềumagazines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magazine

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với magazine

  • Il y a quelques magazines sur la table basse. Có vài tờ tạp chí trên cái bàn cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9755570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magazine (periodical publication)

Câu hỏi thường gặp

magazine nghĩa là gì?

magazine (danh từ) nghĩa là tạp chí.

magazine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magazine (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡa.zin/.

magazine là giống đực hay giống cái?

magazine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.