TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magdalénien

/maɡ.da.le.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

magdalénien nghĩa là thời kỳ macđalen.

Nghĩa của magdalénien

Tính từ

  1. Thuộc thời kỳ macđalen.
    • Culture magdaléniennevăn hóa macđalen

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Thời kỳ macđalen.

Dạng từ của magdalénien

Số nhiềumagdaléniens
Giống cáimagdalénienne
Giống cái số nhiềumagdaléniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Magdalenian

Câu hỏi thường gặp

magdalénien nghĩa là gì?

magdalénien (tính từ, danh từ) nghĩa là thời kỳ macđalen.

magdalénien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magdalénien (giọng Pháp chuẩn): /maɡ.da.le.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.