TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʒ/ giọng máy của trình duyệt

mage nghĩa là thầy pháp, đạp sĩ.

Nghĩa của mage

Danh từ · giống đực

  1. Thầy pháp.
  2. Đạp sĩ (Ba Tư).

Dạng từ của mage

Đi với mạo từ: un mage · le mage

Số nhiềumages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mage

Đồng nghĩa

Họ từ của mage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specialist in occult sciences foretelling the future; magus: priest of the Zoroastrian religion, of the Persians and Medes; wise man (one of the three wise men that came from the East to Bethlehem for Jesus Christ)

Câu hỏi thường gặp

mage nghĩa là gì?

mage (danh từ) nghĩa là thầy pháp, đạp sĩ.

mage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mage (giọng Pháp chuẩn): /maʒ/.

mage là giống đực hay giống cái?

mage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.