TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magenta

/ma.ʒɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

magenta nghĩa là đỏ thẫm, màu đỏ thẫm.

Nghĩa của magenta

Tính từ · không đổi

  1. Đỏ thẫm.

Danh từ · giống đực

  1. Màu đỏ thẫm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magenta (pinkish purple colour)

Câu hỏi thường gặp

magenta nghĩa là gì?

magenta (tính từ, danh từ) nghĩa là đỏ thẫm, màu đỏ thẫm.

magenta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magenta (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɑ̃.ta/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.