granit
danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.nit/ giọng máy của trình duyệt
granit nghĩa là đá hoa cương, sắt đá.
Nghĩa của granit
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Granit, đá hoa cương.
- Nghĩa bóng Sắt đá.
- Cœur de granitlòng sắt đá; người vô tình
Dạng từ của granit
Đi với mạo từ: un granit · le granit
| Số nhiều | granits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granite (general or commercial term)
Câu hỏi thường gặp
granit nghĩa là gì?
granit (danh từ) nghĩa là đá hoa cương, sắt đá.
granit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granit (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.nit/.
granit là giống đực hay giống cái?
granit là danh từ giống đực (dùng với un, le).