grandissant
/ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grandissant nghĩa là ngày càng lớn, càng to cao.
Nghĩa của grandissant
Tính từ
- Ngày càng lớn, càng to cao, càng lớn mạnh.
- Pouvoir sans cesse grandissantquyền hành không ngừng lớn mạnh
Dạng từ của grandissant
| Số nhiều | grandissants |
| Giống cái | grandissante /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grandissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ growing, increasing
Câu hỏi thường gặp
grandissant nghĩa là gì?
grandissant (tính từ) nghĩa là ngày càng lớn, càng to cao.
grandissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grandissant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/.