TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granité

/ɡʁa.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

granité nghĩa là nổi hạt, hàng len nổi hạt, món kem hạt.

Nghĩa của granité

Tính từ

  1. Nổi hạt.
    • Papier granitégiấy nổi hạt

Danh từ · giống đực

  1. Hàng len nổi hạt.
  2. Món kem hạt.

Dạng từ của granité

Số nhiềugranités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granita (sorbet)

Câu hỏi thường gặp

granité nghĩa là gì?

granité (tính từ, danh từ) nghĩa là nổi hạt, hàng len nổi hạt, món kem hạt.

granité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granité (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ni.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.