TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granivore

/ɡʁa.ni.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

granivore nghĩa là ăn hạt.

Nghĩa của granivore

Tính từ

  1. Động vật học Ăn hạt.
    • Oiseau granivorechim ăn hạt

Dạng từ của granivore

Số nhiềugranivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ granivorous
  • Danh từ granivore

Câu hỏi thường gặp

granivore nghĩa là gì?

granivore (tính từ) nghĩa là ăn hạt.

granivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granivore (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ni.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.