granulaire
/ɡʁa.ny.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
granulaire nghĩa là gồm hạt nhỏ.
Nghĩa của granulaire
Tính từ
- Gồm hạt nhỏ.
- Roche granulaiređá hạt nhỏ
Dạng từ của granulaire
| Số nhiều | granulaires |
Cụm từ, thành ngữ với granulaire
- théorie granulaire — (sinh vật học) thuyết hạt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ granular
Câu hỏi thường gặp
granulaire nghĩa là gì?
granulaire (tính từ) nghĩa là gồm hạt nhỏ.
granulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granulaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ny.lɛʁ/.