TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granulateur

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.ny.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

granulateur nghĩa là máy vê hạt, máy tạo hạt.

Nghĩa của granulateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy vê hạt, máy tạo hạt.

Dạng từ của granulateur

Đi với mạo từ: un granulateur · le granulateur

Số nhiềugranulateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granulator

Câu hỏi thường gặp

granulateur nghĩa là gì?

granulateur (danh từ) nghĩa là máy vê hạt, máy tạo hạt.

granulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granulateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ny.la.tœʁ/.

granulateur là giống đực hay giống cái?

granulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.