TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granulométrie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.ny.lɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

granulométrie nghĩa là phép đo hạt.

Nghĩa của granulométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo hạt.

Dạng từ của granulométrie

Đi với mạo từ: une granulométrie · la granulométrie

Số nhiềugranulométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granulometry

Câu hỏi thường gặp

granulométrie nghĩa là gì?

granulométrie (danh từ) nghĩa là phép đo hạt.

granulométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granulométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ny.lɔ.me.tʁi/.

granulométrie là giống đực hay giống cái?

granulométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.