grain
/ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
grain nghĩa là hạt, gột, cát, thớ.
Nghĩa của grain
Danh từ · giống đực
- Hạt, gột.
- Grain de rizhạt gạo
- Grain de raisinbột nho
- Grain de selhạt muối
- Les grains d'un chapeletnhững hạt trong chuỗi hạt
- Cát (tơ, lụa); thớ (gỗ, đá).
- Etoffe d'un joli grainvải nổi cát đẹp
- Chút, tý.
- Pas un grain de bon senskhông một chút lương tri
- Hàng hải Cơn gió bất chợt.
- Trận mưa rào bất chợt.
- Kỹ thuật Bạc lót.
- Số nhiều Thóc gạo, ngũ cốc.
- Les grains sont en haussethóc gạo lên giá
- Khoa đo lường, từ cũ; nghĩa cũ Grain (đơn vị khối lượng của Pháp, bằng 0, 053 gam).
Dạng từ của grain
Đi với mạo từ: un grain · le grain
| Số nhiều | grains |
Họ từ của grain
Cụm từ, thành ngữ với grain
- avoir un grain; avoir un petit grain — hơi điên
- grain de beauté — nốt ruồi
- mettre son grain de sel; fourrer son grain de sel — chõ vào việc người khác
- poulet de grain — gà nuôi bằng thóc (có thịt ngon)
- séparer le bon grain de l'ivraie — xem ivraie
- veiller au grain — (nghĩa bóng) thận trọng, coi chừng nguy hiểm
- voir venir le grain — (hàng hải) sắp nguy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grain; a small amount, a bit
- Danh từ squall, thunderstorm
Câu hỏi thường gặp
grain nghĩa là gì?
grain (danh từ) nghĩa là hạt, gột, cát, thớ.
grain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grain (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃/.
grain là giống đực hay giống cái?
grain là danh từ giống đực (dùng với un, le).