TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gros-grain

danh từ giống đực (m)
/ɡʁo.ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gros-grain nghĩa là lụa sọc ngang, băng lụa sọc.

Nghĩa của gros-grain

Danh từ · giống đực

  1. Lụa sọc ngang.
  2. Băng lụa sọc.

Dạng từ của gros-grain

Đi với mạo từ: un gros-grain · le gros-grain

Số nhiềugros-grains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grosgrain

Câu hỏi thường gặp

gros-grain nghĩa là gì?

gros-grain (danh từ) nghĩa là lụa sọc ngang, băng lụa sọc.

gros-grain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gros-grain (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.ɡʁɛ̃/.

gros-grain là giống đực hay giống cái?

gros-grain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.