TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groschen

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɔ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

groschen nghĩa là đồng grosơn, đồng xu.

Nghĩa của groschen

Danh từ · giống đực

  1. Đồng grosơn, đồng xu (tiền áo).

Dạng từ của groschen

Đi với mạo từ: un groschen · le groschen

Số nhiềugroschens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groschen

Câu hỏi thường gặp

groschen nghĩa là gì?

groschen (danh từ) nghĩa là đồng grosơn, đồng xu.

groschen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groschen (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ʃən/.

groschen là giống đực hay giống cái?

groschen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.