groschen
danh từ giống đực (m)
/ɡʁɔ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
groschen nghĩa là đồng grosơn, đồng xu.
Nghĩa của groschen
Danh từ · giống đực
- Đồng grosơn, đồng xu (tiền áo).
Dạng từ của groschen
Đi với mạo từ: un groschen · le groschen
| Số nhiều | groschens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groschen
Câu hỏi thường gặp
groschen nghĩa là gì?
groschen (danh từ) nghĩa là đồng grosơn, đồng xu.
groschen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groschen (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ʃən/.
groschen là giống đực hay giống cái?
groschen là danh từ giống đực (dùng với un, le).