TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁə.nje/ giọng máy của trình duyệt

grenier nghĩa là vựa.

Nghĩa của grenier

Danh từ · giống đực

  1. Vựa.
    • Grenier à blévựa lúa
    • Thaï Binh, le grenier du Nord Vietnam(nghĩa bóng) Thái Bình, vựa lúa miền bắc Việt Nam
  2. Tầng trên cùng (trong một ngôi nhà).
    • Fouiller une maison de la cave au grenierlục soát nhà suốt từ dưới lên trên

Dạng từ của grenier

Đi với mạo từ: un grenier · le grenier

Số nhiềugreniers

Họ từ của grenier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granary; attic, garret (space, often unfinished and with sloped walls, directly below the roof)

Câu hỏi thường gặp

grenier nghĩa là gì?

grenier (danh từ) nghĩa là vựa.

grenier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.nje/.

grenier là giống đực hay giống cái?

grenier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.