TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

greneur

danh từ cả hai giống
/ɡʁə.nøz/ giọng máy của trình duyệt

greneur nghĩa là Thợ tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá).

Nghĩa của greneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kỹ thuật Thợ tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá).

Câu hỏi thường gặp

greneur nghĩa là gì?

greneur (danh từ) nghĩa là Thợ tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá).

greneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greneur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.nøz/.

greneur là giống đực hay giống cái?

greneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.