TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grener

/ɡʁə.ne/ giọng máy của trình duyệt

grener nghĩa là nông nghiệp kết hạt, tạo mặt nổi hạt.

Nghĩa của grener

Nội động từ

  1. Nông nghiệp kết hạt (cây họ lúa).

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá).

Chia động từ grener

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: grenéHiện tại phân từ: grenant

Hiện tại présent

  • je grène
  • tu grènes
  • il/elle grène
  • nous grenons
  • vous grenez
  • ils/elles grènent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai grené
  • tu as grené
  • il/elle a grené
  • nous avons grené
  • vous avez grené
  • ils/elles ont grené

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je grenais
  • tu grenais
  • il/elle grenait
  • nous grenions
  • vous greniez
  • ils/elles grenaient

Tương lai đơn futur simple

  • je grènerai
  • tu grèneras
  • il/elle grènera
  • nous grènerons
  • vous grènerez
  • ils/elles grèneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je grènerais
  • tu grènerais
  • il/elle grènerait
  • nous grènerions
  • vous grèneriez
  • ils/elles grèneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je grène
  • que tu grènes
  • qu'il/elle grène
  • que nous grenions
  • que vous greniez
  • qu'ils/elles grènent

Quá khứ đơn passé simple

  • je grenai
  • tu grenas
  • il/elle grena
  • nous grenâmes
  • vous grenâtes
  • ils/elles grenèrent

Mệnh lệnh impératif

  • grène (tu)
  • grenons (nous)
  • grenez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grain

Câu hỏi thường gặp

grener nghĩa là gì?

grener (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nông nghiệp kết hạt, tạo mặt nổi hạt.

grener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grener (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.ne/.

Chia động từ grener ở thì hiện tại thế nào?

je grène, tu grènes, il/elle grène, nous grenons, vous grenez, ils/elles grènent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.