TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gradé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.de/ giọng máy của trình duyệt

gradé nghĩa là có cấp bậc.

Nghĩa của gradé

Tính từ

  1. Quân sự Có cấp bậc (hạ sĩ quan).

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Quân nhân có cấp bậc (hạ sĩ quan).

Dạng từ của gradé

Số nhiềugradés
Giống cáigradée
Giống cái số nhiềugradées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ NCO or officer
  • Danh từ rank

Câu hỏi thường gặp

gradé nghĩa là gì?

gradé (tính từ, danh từ) nghĩa là có cấp bậc.

gradé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradé (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.