TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gradué

/ɡʁa.dɥe/ giọng máy của trình duyệt

gradué nghĩa là tiến dần, chia độ, khắc độ.

Nghĩa của gradué

Tính từ

  1. Tiến dần.
    • Exercices graduésbài tập tiến (khó) dần lên
  2. Chia độ, khắc độ.
    • Echelle graduéethang chia độ

Dạng từ của gradué

Số nhiềugradués
Giống cáigraduée
Giống cái số nhiềugraduées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ graduated (having graduations); graded

Câu hỏi thường gặp

gradué nghĩa là gì?

gradué (tính từ) nghĩa là tiến dần, chia độ, khắc độ.

gradué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradué (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.