gradué
/ɡʁa.dɥe/ giọng máy của trình duyệt
gradué nghĩa là tiến dần, chia độ, khắc độ.
Nghĩa của gradué
Tính từ
- Tiến dần.
- Exercices graduésbài tập tiến (khó) dần lên
- Chia độ, khắc độ.
- Echelle graduéethang chia độ
Dạng từ của gradué
| Số nhiều | gradués |
| Giống cái | graduée |
| Giống cái số nhiều | graduées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ graduated (having graduations); graded
Câu hỏi thường gặp
gradué nghĩa là gì?
gradué (tính từ) nghĩa là tiến dần, chia độ, khắc độ.
gradué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gradué (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɥe/.