goudronnage
goudronnage nghĩa là sự phết hắc ín, sự quét hắc ín, sự rải nhựa.
Nghĩa của goudronnage
Danh từ · giống đực
- Sự phết hắc ín, sự quét hắc ín.
- Sự rải nhựa (đường sá).
Dạng từ của goudronnage
Đi với mạo từ: un goudronnage · le goudronnage
| Số nhiều | goudronnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarring
Câu hỏi thường gặp
goudronnage nghĩa là gì?
goudronnage (danh từ) nghĩa là sự phết hắc ín, sự quét hắc ín, sự rải nhựa.
goudronnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goudronnage (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.dʁɔ.naʒ/.
goudronnage là giống đực hay giống cái?
goudronnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).