goudron
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
goudron nghĩa là guđron, hắc ín, nhựa đường.
Nghĩa của goudron
Danh từ · giống đực
- Guđron, hắc ín.
- Nhựa đường.
Dạng từ của goudron
Đi với mạo từ: un goudron · le goudron
| Số nhiều | goudrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tar (substance)
Câu hỏi thường gặp
goudron nghĩa là gì?
goudron (danh từ) nghĩa là guđron, hắc ín, nhựa đường.
goudron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goudron (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.dʁɔ̃/.
goudron là giống đực hay giống cái?
goudron là danh từ giống đực (dùng với un, le).