TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goudron

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

goudron nghĩa là guđron, hắc ín, nhựa đường.

Nghĩa của goudron

Danh từ · giống đực

  1. Guđron, hắc ín.
  2. Nhựa đường.

Dạng từ của goudron

Đi với mạo từ: un goudron · le goudron

Số nhiềugoudrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tar (substance)

Câu hỏi thường gặp

goudron nghĩa là gì?

goudron (danh từ) nghĩa là guđron, hắc ín, nhựa đường.

goudron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goudron (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.dʁɔ̃/.

goudron là giống đực hay giống cái?

goudron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.