gouape
danh từ giống cái (f)
/ɡwap/ giọng máy của trình duyệt
gouape nghĩa là đồ vô lại.
Nghĩa của gouape
Danh từ · giống cái
- Thông tục Đồ vô lại.
Dạng từ của gouape
Đi với mạo từ: une gouape · la gouape
| Số nhiều | gouapes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackguard
Câu hỏi thường gặp
gouape nghĩa là gì?
gouape (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.
gouape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouape (giọng Pháp chuẩn): /ɡwap/.
gouape là giống đực hay giống cái?
gouape là danh từ giống cái (dùng với une, la).