TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goualante

danh từ giống cái (f)
/ɡwa.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

goualante nghĩa là bài vè.

Nghĩa của goualante

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bài vè.

Dạng từ của goualante

Đi với mạo từ: une goualante · la goualante

Số nhiềugoualantes

Câu hỏi thường gặp

goualante nghĩa là gì?

goualante (danh từ) nghĩa là bài vè.

goualante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goualante (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.lɑ̃t/.

goualante là giống đực hay giống cái?

goualante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.