gouailleur
/ɡwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gouailleur nghĩa là chế giễu, nhạo báng.
Nghĩa của gouailleur
Tính từ
- Thân mật Chế giễu, nhạo báng; hay chế giễu, hay nhạo báng.
- Ton gouailleurgiọng chế giễu
Dạng từ của gouailleur
| Số nhiều | gouailleurs |
| Giống cái | gouailleuse /ɡwa.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | gouailleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ jeering, mocking, teasing
Câu hỏi thường gặp
gouailleur nghĩa là gì?
gouailleur (tính từ) nghĩa là chế giễu, nhạo báng.
gouailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouailleur (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.jœʁ/.