TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gorgone

danh từ giống cái (f)
/ɡɔʁ.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

gorgone nghĩa là mụ la sát.

Nghĩa của gorgone

Danh từ · giống cái

  1. Mụ la sát.

Dạng từ của gorgone

Đi với mạo từ: une gorgone · la gorgone

Số nhiềugorgones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorgon; northern wall brown (Lasiommata petropolitana); soft coral (Alcyonacea)

Câu hỏi thường gặp

gorgone nghĩa là gì?

gorgone (danh từ) nghĩa là mụ la sát.

gorgone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorgone (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.ɡɔn/.

gorgone là giống đực hay giống cái?

gorgone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.