gorgone
danh từ giống cái (f)
/ɡɔʁ.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt
gorgone nghĩa là mụ la sát.
Nghĩa của gorgone
Danh từ · giống cái
- Mụ la sát.
Dạng từ của gorgone
Đi với mạo từ: une gorgone · la gorgone
| Số nhiều | gorgones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gorgon; northern wall brown (Lasiommata petropolitana); soft coral (Alcyonacea)
Câu hỏi thường gặp
gorgone nghĩa là gì?
gorgone (danh từ) nghĩa là mụ la sát.
gorgone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gorgone (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.ɡɔn/.
gorgone là giống đực hay giống cái?
gorgone là danh từ giống cái (dùng với une, la).