TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gorget

danh từ giống đực (m)
/ɡɔʁ.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

gorget nghĩa là cái bào xoi, đường xoi.

Nghĩa của gorget

Danh từ · giống đực

  1. Cái bào xoi.
  2. Đường xoi.

Dạng từ của gorget

Đi với mạo từ: un gorget · le gorget

Câu hỏi thường gặp

gorget nghĩa là gì?

gorget (danh từ) nghĩa là cái bào xoi, đường xoi.

gorget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorget (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.ʒɛ/.

gorget là giống đực hay giống cái?

gorget là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.