TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gorgonzola

danh từ giống đực (m)
/ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

gorgonzola nghĩa là pho mát gorgonzola.

Nghĩa của gorgonzola

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát gorgonzola (sản ở ý).

Dạng từ của gorgonzola

Đi với mạo từ: un gorgonzola · le gorgonzola

Số nhiềugorgonzolas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorgonzola

Câu hỏi thường gặp

gorgonzola nghĩa là gì?

gorgonzola (danh từ) nghĩa là pho mát gorgonzola.

gorgonzola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorgonzola (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/.

gorgonzola là giống đực hay giống cái?

gorgonzola là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.