TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goéland

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.e.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

goéland nghĩa là chim mòng biển.

Nghĩa của goéland

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim mòng biển.

Dạng từ của goéland

Đi với mạo từ: un goéland · le goéland

Số nhiềugoélands
Giống cáigoélande
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gull, herring gull

Câu hỏi thường gặp

goéland nghĩa là gì?

goéland (danh từ) nghĩa là chim mòng biển.

goéland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goéland (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.e.lɑ̃/.

goéland là giống đực hay giống cái?

goéland là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.