gouvernemental
gouvernemental nghĩa là ủng hộ chính phủ.
Nghĩa của gouvernemental
Tính từ
- Thuộc chính phủ.
- Système gouvernementalhệ thống chính phủ
- Ủng hộ chính phủ.
- Député gouvernementalnghị viên ủng hộ chính phủ
- Hành pháp.
- Fonction gouvernementalechức năng hành pháp
Dạng từ của gouvernemental
| Số nhiều | gouvernementaux |
| Giống cái | gouvernementale |
| Giống cái số nhiều | gouvernementales |
Câu ví dụ với gouvernemental
- La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ governmental
Câu hỏi thường gặp
gouvernemental nghĩa là gì?
gouvernemental (tính từ) nghĩa là ủng hộ chính phủ.
gouvernemental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouvernemental (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/.