TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouvernemental

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

gouvernemental nghĩa là ủng hộ chính phủ.

Nghĩa của gouvernemental

Tính từ

  1. Thuộc chính phủ.
    • Système gouvernementalhệ thống chính phủ
  2. Ủng hộ chính phủ.
    • Député gouvernementalnghị viên ủng hộ chính phủ
  3. Hành pháp.
    • Fonction gouvernementalechức năng hành pháp

Dạng từ của gouvernemental

Số nhiềugouvernementaux
Giống cáigouvernementale
Giống cái số nhiềugouvernementales

Câu ví dụ với gouvernemental

  • La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ governmental

Câu hỏi thường gặp

gouvernemental nghĩa là gì?

gouvernemental (tính từ) nghĩa là ủng hộ chính phủ.

gouvernemental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouvernemental (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.