TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouspin

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

gouspin nghĩa là chú bé lêu lổng, em bé lưu manh.

Nghĩa của gouspin

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chú bé lêu lổng, em bé lưu manh.

Dạng từ của gouspin

Đi với mạo từ: un gouspin · le gouspin

Câu hỏi thường gặp

gouspin nghĩa là gì?

gouspin (danh từ) nghĩa là chú bé lêu lổng, em bé lưu manh.

gouspin là giống đực hay giống cái?

gouspin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.