grainetier
danh từ cả hai giống
/ɡʁɛ.nə.tje/ giọng máy của trình duyệt
grainetier nghĩa là người bán thóc gạo.
Nghĩa của grainetier
Danh từ · cả hai giống
- Người bán thóc gạo.
Dạng từ của grainetier
| Số nhiều | grainetiers |
| Giống cái | grainetière /ɡʁɛ.nǝ.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | grainetières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed / grain merchant
Câu hỏi thường gặp
grainetier nghĩa là gì?
grainetier (danh từ) nghĩa là người bán thóc gạo.
grainetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grainetier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.nə.tje/.
grainetier là giống đực hay giống cái?
grainetier là danh từ cả hai giống.