graineterie
graineterie nghĩa là nghề buôn thóc gạo, cửa hàng thóc gạo.
Nghĩa của graineterie
Danh từ · giống cái
- Nghề buôn thóc gạo.
- Cửa hàng thóc gạo.
Dạng từ của graineterie
Đi với mạo từ: une graineterie · la graineterie
| Số nhiều | graineteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grain / seed selling (or shop)
Câu hỏi thường gặp
graineterie nghĩa là gì?
graineterie (danh từ) nghĩa là nghề buôn thóc gạo, cửa hàng thóc gạo.
graineterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graineterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.nə.t(ə).ʁi/.
graineterie là giống đực hay giống cái?
graineterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).