TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graineterie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɛ.nə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

graineterie nghĩa là nghề buôn thóc gạo, cửa hàng thóc gạo.

Nghĩa của graineterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề buôn thóc gạo.
  2. Cửa hàng thóc gạo.

Dạng từ của graineterie

Đi với mạo từ: une graineterie · la graineterie

Số nhiềugraineteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grain / seed selling (or shop)

Câu hỏi thường gặp

graineterie nghĩa là gì?

graineterie (danh từ) nghĩa là nghề buôn thóc gạo, cửa hàng thóc gạo.

graineterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graineterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.nə.t(ə).ʁi/.

graineterie là giống đực hay giống cái?

graineterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.