TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourbi

danh từ giống đực (m)
/ɡuʁ.bi/ giọng máy của trình duyệt

gourbi nghĩa là lều tranh, nhà lá, nhà ổ chuột.

Nghĩa của gourbi

Danh từ · giống đực

  1. Lều tranh, nhà lá (Bắc Phi).
  2. Nghĩa rộng Nhà ổ chuột.

Dạng từ của gourbi

Đi với mạo từ: un gourbi · le gourbi

Số nhiềugourbis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gourbi; shack, hovel

Câu hỏi thường gặp

gourbi nghĩa là gì?

gourbi (danh từ) nghĩa là lều tranh, nhà lá, nhà ổ chuột.

gourbi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourbi (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.bi/.

gourbi là giống đực hay giống cái?

gourbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.