TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourd

/ɡuʁ/ giọng máy của trình duyệt

gourd nghĩa là rét cóng.

Nghĩa của gourd

Tính từ

  1. Rét cóng.
    • Avoir les mains gourdestay rét cóng

Dạng từ của gourd

Số nhiềugourds
Giống cáigourde
Giống cái số nhiềugourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gourd

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ numb; maladroit, gauche

Câu hỏi thường gặp

gourd nghĩa là gì?

gourd (tính từ) nghĩa là rét cóng.

gourd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourd (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.