TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourdin

danh từ giống đực (m)
/ɡuʁ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gourdin nghĩa là gậy ngắn, dùi cui.

Nghĩa của gourdin

Danh từ · giống đực

  1. Gậy ngắn, dùi cui.

Dạng từ của gourdin

Đi với mạo từ: un gourdin · le gourdin

Số nhiềugourdins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gourdin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club, bat

Câu hỏi thường gặp

gourdin nghĩa là gì?

gourdin (danh từ) nghĩa là gậy ngắn, dùi cui.

gourdin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourdin (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.dɛ̃/.

gourdin là giống đực hay giống cái?

gourdin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.