gouvernementalisme
gouvernementalisme nghĩa là chủ nghĩa chính phủ.
Nghĩa của gouvernementalisme
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Chủ nghĩa chính phủ.
Dạng từ của gouvernementalisme
Đi với mạo từ: un gouvernementalisme · le gouvernementalisme
| Số nhiều | gouvernementalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ governmentalism
Câu hỏi thường gặp
gouvernementalisme nghĩa là gì?
gouvernementalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chính phủ.
gouvernementalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouvernementalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.ta.lism/.
gouvernementalisme là giống đực hay giống cái?
gouvernementalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).