TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouvernementalisme

danh từ giống đực (m)
/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.ta.lism/ giọng máy của trình duyệt

gouvernementalisme nghĩa là chủ nghĩa chính phủ.

Nghĩa của gouvernementalisme

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Chủ nghĩa chính phủ.

Dạng từ của gouvernementalisme

Đi với mạo từ: un gouvernementalisme · le gouvernementalisme

Số nhiềugouvernementalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ governmentalism

Câu hỏi thường gặp

gouvernementalisme nghĩa là gì?

gouvernementalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chính phủ.

gouvernementalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouvernementalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.ta.lism/.

gouvernementalisme là giống đực hay giống cái?

gouvernementalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.