gourmandise
gourmandise nghĩa là thói tham ăn, món ăn ngon, quà bánh.
Nghĩa của gourmandise
Danh từ · giống cái
- Thói tham ăn.
- Số nhiều Món ăn ngon; quà bánh.
- Les enfants aiment les gourmandisestrẻ con thích quà bánh
Dạng từ của gourmandise
Đi với mạo từ: une gourmandise · la gourmandise
| Số nhiều | gourmandises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gourmandise
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delicacy (a pleasing food); culinary taste; joie de manger; gluttony
Câu hỏi thường gặp
gourmandise nghĩa là gì?
gourmandise (danh từ) nghĩa là thói tham ăn, món ăn ngon, quà bánh.
gourmandise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmandise (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɑ̃.diz/.
gourmandise là giống đực hay giống cái?
gourmandise là danh từ giống cái (dùng với une, la).