TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourmandise

danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.mɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

gourmandise nghĩa là thói tham ăn, món ăn ngon, quà bánh.

Nghĩa của gourmandise

Danh từ · giống cái

  1. Thói tham ăn.
  2. Số nhiều Món ăn ngon; quà bánh.
    • Les enfants aiment les gourmandisestrẻ con thích quà bánh

Dạng từ của gourmandise

Đi với mạo từ: une gourmandise · la gourmandise

Số nhiềugourmandises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gourmandise

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delicacy (a pleasing food); culinary taste; joie de manger; gluttony

Câu hỏi thường gặp

gourmandise nghĩa là gì?

gourmandise (danh từ) nghĩa là thói tham ăn, món ăn ngon, quà bánh.

gourmandise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourmandise (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɑ̃.diz/.

gourmandise là giống đực hay giống cái?

gourmandise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.