TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourme

danh từ giống cái (f)
/ɡuʁm/ giọng máy của trình duyệt

gourme nghĩa là chốc lở mặt.

Nghĩa của gourme

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chốc lở mặt (ở trẻ em).
  2. Thú y học Bệnh dịch viêm đường hô hấp.
    • jeter sa gourme(thân mật) làm những điều ngông cuồng của tuổi trẻ

Dạng từ của gourme

Đi với mạo từ: une gourme · la gourme

Số nhiềugourmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strangles, equine distemper (disease of horses caused by an infection by the bacterium Streptococcus equi)

Câu hỏi thường gặp

gourme nghĩa là gì?

gourme (danh từ) nghĩa là chốc lở mặt.

gourme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourme (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁm/.

gourme là giống đực hay giống cái?

gourme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.