TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granitisation

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.ni.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

granitisation nghĩa là sự granit hóa.

Nghĩa của granitisation

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Sự granit hóa.

Dạng từ của granitisation

Đi với mạo từ: une granitisation · la granitisation

Số nhiềugranitisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granitization

Câu hỏi thường gặp

granitisation nghĩa là gì?

granitisation (danh từ) nghĩa là sự granit hóa.

granitisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granitisation (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ni.ti.za.sjɔ̃/.

granitisation là giống đực hay giống cái?

granitisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.