TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goupillon

danh từ giống đực (m)
/ɡu.pi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

goupillon nghĩa là que rảy nước phép, que chải.

Nghĩa của goupillon

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Que rảy nước phép.
  2. Que chải (để rửa thông phong, rửa chai).

Dạng từ của goupillon

Đi với mạo từ: un goupillon · le goupillon

Số nhiềugoupillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspergillum, aspergil; bottlebrush

Câu hỏi thường gặp

goupillon nghĩa là gì?

goupillon (danh từ) nghĩa là que rảy nước phép, que chải.

goupillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goupillon (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.pi.jɔ̃/.

goupillon là giống đực hay giống cái?

goupillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.